Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vĩnh trú" (1)

vĩnh trú
phát
Tiếng Anh Danh từpermanent residence
Từ vựng của tôi
quyền vĩnh trú
Permanent residence

swap_horiz Từ liên quan "vĩnh trú" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vĩnh trú" (1)

quyền vĩnh trú
Permanent residence